Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Felippe Cardoso
Felippe Cardoso
Benedito Mambuene Mukendi
1 - 2 Nuno Moreira
Telasco Jose Segovia Perez
Angelo Pelegrinelli Neto
Yuki Soma
Nermin Zolotic
Joao Aniceto Grandela Nunes
Angelo Pelegrinelli Neto
Fernando Andrade dos Santos
Lucas Paes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 76 | 7.72 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 63 | 6.41 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 70 | 5.3 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 75 | 6.45 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 69 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 23 | Fernando Andrade dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 60 | 6.58 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 28 | 7.46 | |
| 68 | Lucas Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 7.71 | |
| 21 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 9 | Andre Lacximicant | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ