Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domingos Kaly
David Sousa Albino
Iyad Mohamed
Dailon Rocha Livramento
Sebastian Perez
Tiago Morais
Joao Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 27 | 7.52 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.47 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.57 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 40 | 6.72 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 40 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 2 | 14 | 6.36 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 20 | 6 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 99 | Claudio Mendes Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 5.68 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.26 | |
| 19 | Kevin Prieto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ