Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duplex Tchamba Bangou
Iyad Mohamed
Andrian Kraev
1 - 1 Gaizka Larrazabal
Pablo Roberto dos Santos
Renato Sam Na Nhaga
Tiago Daniel Rodrigues Dias
Renato Sam Na Nhaga
Kaly
Pablo Roberto dos Santos
Kaly
Vinicius Caue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 5 | 62 | 6.69 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 52 | 6.49 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 26 | 8.13 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 8 | 1 | 53 | 7.69 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 48 | 6.67 | |
| 88 | Samuel Lobato | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 57 | 7.18 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 13 | Pedro Francisco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 2 | 36 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 42 | 6.93 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 22 | Daniel Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 11 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 65 | 7.13 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 26 | 7.39 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.01 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 45 | 6.01 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 23 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 57 | Renato Sam Na Nhaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ