Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs CD Tondela hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theoson Jordan Siebatcheu
Joao Ricardo da Silva Afonso
Afonso de Oliveira Rodrigues
Hugo Felix Sequeira
Juan Rodriguez
Tiago Manso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 47 | 8.19 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 0 | 101 | 7.01 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 7.28 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 24 | 7.24 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 50 | 6.78 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.23 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 8.04 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 0 | 94 | 7.27 | |
| 15 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 69 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Joao Ricardo da Silva Afonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 57 | 5.93 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 6.04 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 5 | 1 | 59 | 5.28 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.68 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 5 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 19 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 5.92 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ