Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Estoril hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felix Bacher
Rafik Guitane
Fabricio Garcia Andrade
Wagner Pina
Alejandro Marques
Pedro Amaral
Pedro Carvalho
Israel Salazar
Joao Antonio Antunes Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.96 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 7.27 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 4 | 45 | 7.02 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 54 | 7.71 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 2 | 37 | 7.12 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 42 | 8.07 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 5 | 7.33 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 2 | 46 | 6.51 | |
| 88 | Samuel Lobato | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 13 | Pedro Francisco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 1 | 55 | 7.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 4.62 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 46 | 5.64 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 1 | 51 | 5.61 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 56 | 5.84 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 75 | 63 | 84% | 9 | 2 | 96 | 6.64 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 4 | 46 | 6.57 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 68 | 6.41 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 49 | 5.9 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 29 | 6.17 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 92 | Israel Salazar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ