Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Estoril hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antef Tsoungui
Nodar Lominadze
Pedro Carvalho
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Tiago Parente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 1 | 45 | 7.85 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 75 | 7.27 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 7.36 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 4 | 0 | 66 | 7.56 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 7.55 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 2 | 54 | 8.35 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 5 | 49 | 8.97 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 18 | Romeo Beney | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 27 | 9.15 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 33 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.03 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 0 | 61 | 5.98 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 5.73 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 5.84 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 5 | 1 | 58 | 5.97 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 3 | 30 | 6.07 | |
| 55 | Tiago Parente | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ