Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kikas
Jefferson Anilson Silva Encada
1 - 2 Jovane Cabral
Guilherme Montoia
2 - 3 Jovane Cabral
Jovane Cabral Goal awarded
Robinho
Ianis Stoica
Rodrigo Pinho
Atanas Chernev
Atanas Chernev
Rodrigo Pinho
Ianis Stoica
Guilherme Montoia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 12 | 0 | 58 | 7.96 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 79 | 6.4 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 70 | 6.54 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 2 | 61 | 6.89 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 5.59 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 4 | 53 | 7.62 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 2 | 57 | 6.42 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 5.98 | |
| 18 | Romeo Beney | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 5.95 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 48 | 8.73 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 22 | 7.28 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 79 | Atanas Chernev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 22 | 6.82 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 52 | 6.97 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 52 | 5.78 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 33 | 6.23 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.57 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ