Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs FC Arouca hôm nay ngày 04/04/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benji Michel
Jerome Opoku
0 - 1 Morlaye Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 36 | 6.68 | |
| 97 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 70 | Denilson Pereira Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 9 | 4 | 70 | 7.55 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 7.01 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 9 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 6 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 4 | 2 | 79 | 6.66 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 80 | 7.11 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 2 | 6 | 69 | 7.16 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 75 | 7.37 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 81 | 7.33 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.21 | |
| 14 | Oriol Busquets | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 70 | 7.39 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 63 | 6.47 | |
| 18 | Benji Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 6 | Quaresma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 1 | 72 | 7.41 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 38 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ