Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs FC Arouca hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Bogdan Milovanov
Alfonso Trezza Penalty awarded

Morlaye Sylla
Morlaye Sylla Reviewed
Nino Galovic
Andre Bukia
Pedro Santos
Miguel Puche Garcia
Rafael Sebastian Mujica Garcia Card changed
Rafael Sebastian Mujica Garcia
Oriol Busquets
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 38 | 6.97 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 36 | 6.52 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 7.17 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 7.67 | |
| 6 | Tom Lacoux | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 16 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 31 | 5.86 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 22 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 64 | Rafael Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ