Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs FC Porto hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Rosario
0 - 1 Victor Froholdt
Pablo Rosario
Borja Sainz Eguskiza
Gabriel Veiga
Alberto Costa
Denis Gul
Martim Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 41 | 6.12 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 5.84 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 6.51 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 6.56 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 73 | 7.08 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 3 | 69 | 7.66 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 2 | 100 | 7.56 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 60 | 6.73 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 29 | 6.79 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 55 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ