Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs GD Chaves hôm nay ngày 08/01/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Ribeiro Penalty awarded
0 - 1 Hector Hernandez Marrero
Thibang Sindile Theophilus Phete
Pedro Pinho
Leandro Mario Balde Sanca
Bruno Rodrigues
2 - 2 Ruben Ribeiro
Joarlem Batista Santos
Joao Pedro Almeida Machado
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.54 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.17 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 5.67 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 95 | Theo Fonseca | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 12 | 6.94 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 26 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 6 | Thibang Sindile Theophilus Phete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.59 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 4 | Bruno Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 70 | Helder Morim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ