Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Maritimo hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Maritimo tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Maritimo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Brayan Riascos Valencia
0 - 2 Andre Vidigal
Joao Afonso Crispim
Marcelo Carné
Xadas
Jose Edgar Andrade Costa
Matheus Costa
Diogo Mendes
Geny Catamo
Jesus Ramirez
Claudio Winck Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 0 | 76 | 8.2 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 7.91 | |
| 97 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 9 | 51 | 50 | 98.04% | 10 | 0 | 70 | 8.12 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 63 | 6.32 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 65 | 6.43 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 2 | 66 | 9.23 | |
| 9 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 6.11 | |
| 77 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 7.25 | |
| 6 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 5 | 5 | 71 | 6.35 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zainadine Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 61 | 7.02 | |
| 27 | Paulo Sergio Mota Paulinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 49 | 7.27 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Joao Afonso Crispim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 5.83 | |
| 29 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 6 | 27 | 7.81 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.99 | |
| 23 | Xadas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 8 | Valdemir de Oliveira Soares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 4 | Matheus Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.12 | |
| 16 | Diogo Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 17 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 11 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 64 | 6.44 | |
| 57 | Geny Catamo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ