Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Moreirense hôm nay ngày 22/08/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabiano Josué De Souza Silva
Goncalo Baptista Franco

Pedro Aparicio
Pedro Aparicio
Pedro Miguel Santos Amador
Rodrigo Ribeiro de Macedo
Madson de Souza Silva
Lawrence Ofori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 12 | 6.08 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 37 | 6.49 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.21 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.23 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 77 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 4.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.31 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 47 | 6.74 | |
| 11 | Alan | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 21 | Kobamelo Kodisang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ