Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Portimonense hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zie Ouattara
Ricardo Matos
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Mohamed Lamine Diaby
Yony Alexander Gonzalez Copete
Pedro Miguel Cunha Sa
Yago Cariello
Mauricio Jose da Silveira Junior
Yony Alexander Gonzalez Copete No penalty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 97 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 70 | Denilson Pereira Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 7.15 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 7.46 | |
| 6 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 40 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mauricio Jose da Silveira Junior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 23 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.78 | |
| 35 | Bryan Rochez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.45 | |
| 4 | Lucas Alves de Araujo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.38 | |
| 21 | Pedro Miguel Cunha Sa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 45 | 7.08 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 70 | Rui Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 9 | 2 | 34 | 6.77 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 25 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ