Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Rio Ave hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Rafael Brito Teixeira Penalty awarded
0 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
Joao Graca
Mateo Tanlongo
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Marios Vrousai
Adrien Sebastian Perruchet Silva
Emmanuel Boateng
Mateo Tanlongo
Adrien Sebastian Perruchet Silva
Adrien Sebastian Perruchet Silva
Josué Filipe Soares
Aderllan Leandro de Jesus Santos
Emmanuel Boateng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 7.14 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 5.43 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 33 | 6.57 | |
| 7 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.13 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ