Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Rio Ave hôm nay ngày 11/03/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Morais
Martim Neto
Theofanis Bakoulas
Jonathan Panzo
Marios Vrousai
Omar Richards
Karem Zoabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 25 | 7.09 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 44 | 6.92 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 7.11 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 33 | 7.68 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.41 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 6.49 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 4 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 46 | 6.25 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 27 | 6.16 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ