Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Santa Clara hôm nay ngày 31/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Carlos Rocha
0 - 1 Gabriel Silva Vieira
0 - 2 Sidney Lima
Frederico Andre Ferrao Venancio
Pedro Ferreira
Alisson Pelegrini Safira
Daniel Borges
Bruno Messi
Bruno Messi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 8 | 1 | 26 | 6.19 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.22 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 7.39 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 7.03 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ