Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Santa Clara hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Nunes
Pedro Ferreira
Elias Alves
Paulo Victor de Almeida Barbosa
Pedro Ferreira
Elias Alves No penalty (VAR xác nhận)
Joao Costa
Matheus Nunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 23 | Gil Dias | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 6 | Tom van de Looi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 16 | Justin de Haas | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.06 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7.61 | |
| 12 | Simon Elisor | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.91 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 7.48 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 5.79 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 23 | 5.74 | |
| 3 | Matheus Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 32 | Matheus Nunes | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Sidney Lima | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 5.63 | |
| 35 | Serginho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Ney Bahia | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 23 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ