Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs SC Farense hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angelo Pelegrinelli Neto
0 - 1 Marco André Silva Lopes Matias
Lucas africo
0 - 2 Miguel Menino
Elves Balde
Dario Poveda Romera
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Alex Bermejo Escribano
Mehdi Merghem
David Samuel Custodio Lima
Miguel Menino
Artur Jorge Marques Amorim
Filipe Miguel Barros Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 9 | 0 | 71 | 6.59 | |
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 71 | 6.02 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 34 | 5.96 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 73 | 5.96 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 84 | 6.32 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 27 | 7.79 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 7.02 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 5 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 29 | 7.11 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 19 | 6.78 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 7.4 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ