Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Sporting Braga hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Carvalho Vieira
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Rodrigo Zalazar
Roger Fernandes
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
1 - 1 Cristian Alexis Borja Gonzalez
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Abel Ruiz
1 - 2 Alvaro Djalo
Josafat Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 26 | 7.5 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.54 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 19 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 8 | 1 | 65 | 7.38 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 1 | 68 | 7.43 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 63 | 7.25 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.72 | |
| 95 | Theo Fonseca | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 4 | 73 | 6.28 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 99 | 88 | 88.89% | 3 | 0 | 117 | 6.97 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 1 | 70 | 7.44 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 64 | 7.06 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.31 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 6 | 52 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ