Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Sporting Braga hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Pinheiro Ferreira(OW)
Pau Victor Delgado
Ricardo Jorge Luz Horta
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Rodrigo Zalazar
Florian Grillitsch
1 - 2 Pau Victor Delgado
Leonardo Lelo
Diego Rodrigues
Amine El Ouazzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.18 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 27 | 5.81 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 5.47 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 58 | 6.98 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ