Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Sporting CP hôm nay ngày 17/04/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Goncalves
Ousmane Diomande
Daniel Braganca
Eduardo Quaresma
Joao Paulo Dias Fernandes
Hidemasa Morita
Ricardo Esgaio Souza
Ricardo Esgaio Souza
Ivan Fresneda Corraliza
Morten Hjulmand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 17 | 6.07 | |
| 19 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 6.36 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 46 | 5.6 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 57 | 6.34 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 21 | Florian Danho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 78 | 7.31 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 54 | 8.1 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 5 | 33 | 7.02 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.68 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 3 | 100 | 6.93 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 72 | 6.94 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 56 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ