Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Sporting CP hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Goncalves Goal Disallowed
Goncalo Inacio
Geny Catamo
0 - 1 Viktor Gyokeres
0 - 2 Geovany Quenda
Morten Hjulmand
Maximiliano Araujo
Jeremiah St. Juste
Conrad Harder Weibel Schandorf
0 - 3 Goncalo Inacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 42 | 7.84 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 39 | 6.25 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 38 | 6.58 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 32 | 6.06 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 88 | Samuel Lobato | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 11 | Nuno Santos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 5 | 4 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 43 | 8.37 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 25 | 7.83 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 48 | 7.83 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 25 | 15 | 60% | 5 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 8 | 2 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 72 | 7.33 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 85 | 7.09 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 68 | 100% | 0 | 1 | 74 | 6.96 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 0 | 51 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ