Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Sporting CP hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morten Hjulmand
1 - 1 Pedro Goncalves
Goncalo Inacio
Luis Javier Suarez Charris Goal Disallowed - offside
1 - 2 Luis Javier Suarez Charris
Maximiliano Araujo
Fotis Ioannidis
Alisson Santos
Joao Simoes
Eduardo Quaresma
Maximiliano Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 6 | Tom van de Looi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 16 | Justin de Haas | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 6.61 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 12 | Simon Elisor | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 30 | 5.69 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 3 | 37 | 7.09 | |
| 77 | Antoine Joujou | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Marcos Pena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 44 | 6.41 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 43 | 5.52 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 28 | Pedro Francisco | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 44 | 7.24 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 4 | 47 | 6.38 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.25 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 44 | 7.59 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 54 | 6.58 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 83 | 6.5 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 74 | 6.56 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ