Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Blanco
Oumar Camara
Matija Mitrovic
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Diogo Sousa
Tony Strata
Nelson Miguel Castro Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 46 | 7.01 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 6.79 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 7.37 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 38 | 7.01 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 30 | 7.18 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 37 | 7.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |||
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 32 | 6.19 | |
| 17 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 35 | 6.27 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 1 | 59 | 6.12 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.48 | |
| 22 | Fabio Blanco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 51 | 6.97 | |
| 4 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 62 | 6.49 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 52 | 6.27 | |
| 6 | Matija Mitrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 8.28 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ