Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Famalicao
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Toni Borevkovic
Tiago Rafael Maia Silva
Umaro Embalo
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Jesus Ramirez
Vando Felix
Michel Dieu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.01 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.22 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 6.68 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ