Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Felgueiras vs Leixoes, 18h00 ngày 17/01

Vòng 18
18:00 ngày 17/01/2026
FC Felgueiras 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Leixoes
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.97
+0.75
0.85
O 2.5
1.00
U 2.5
0.80
1
1.70
X
3.30
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.94
+0.25
0.88
O 1
0.98
U 1
0.82

Hạng 2 Bồ Đào Nha » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Felgueiras vs Leixoes hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Felgueiras vs Leixoes tại Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Felgueiras vs Leixoes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Felgueiras vs Leixoes

FC Felgueiras FC Felgueiras
Phút
Leixoes Leixoes
2'
match yellow.png Lourenco Figueiredo Henriques
21'
match goal 0 - 1 Paulo Ferreira
Kiến tạo: Hugo Faria
39'
match yellow.png Edinaldo Gomes Pereira,Naldo
Dario match yellow.png
57'
Gabi Pereira match red
61'
Michel Costa da Silva
Ra sân: Berna
match change
66'
Filipe Miguel Nicolácia da Cruz
Ra sân: Eiro
match change
66'
74'
match change Ricardo Valente
Ra sân: Jose Manuel Bica Rels
74'
match change Werton de Almeida Rego
Ra sân: Paulo Ferreira
74'
match yellow.png Jose Manuel Bica Rels
78'
match yellow.png Claudio Araujo
Mario Rivas
Ra sân: Tiago Rafael Fernandes Leite
match change
78'
Beni
Ra sân: Landinho
match change
83'
86'
match change Hugues Zagbayou
Ra sân: Claudio Araujo
90'
match change Serif Nhaga
Ra sân: Simao Pedro Soares Azevedo
90'
match change Benjamin Kanuric
Ra sân: Amadu Balde
Michel Costa da Silva match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Felgueiras VS Leixoes

FC Felgueiras FC Felgueiras
Leixoes Leixoes
9
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
3
20
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
28
 
Ném biên
 
17
98
 
Pha tấn công
 
79
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Mohamed Aidara
77
Beni
73
Nikola Bursac
17
Filipe Miguel Nicolácia da Cruz
4
Dudu Cruz
30
Feliz Edgar Neto Vaz
10
Michel Costa da Silva
3
Joao Pinto
7
Mario Rivas
FC Felgueiras FC Felgueiras 4-3-3
3-4-3 Leixoes Leixoes
25
Scheibig
5
Rosas
34
Silva
33
Dario
61
Eiro
8
Landinho
6
Haro
18
Pereira
20
Berna
19
Duarte
79
Leite
51
Stefanov...
3
Henrique...
5
Pereira,...
63
Faria
77
Paulinho
66
Balde
22
Araujo
15
Azevedo
35
Rochez
9
Rels
10
Ferreira

Substitutes

12
Joao Assuncao
13
Hugues Zagbayou
18
Benjamin Kanuric
1
Miguel Miguel Morro
8
Angelo Pelegrinelli Neto
94
Miguel Rajani
30
Serif Nhaga
91
Ricardo Valente
7
Werton de Almeida Rego
Đội hình dự bị
FC Felgueiras FC Felgueiras
Mohamed Aidara 45
Beni 77
Nikola Bursac 73
Filipe Miguel Nicolácia da Cruz 17
Dudu Cruz 4
Feliz Edgar Neto Vaz 30
Michel Costa da Silva 10
Joao Pinto 3
Mario Rivas 7
FC Felgueiras Leixoes
12 Joao Assuncao
13 Hugues Zagbayou
18 Benjamin Kanuric
1 Miguel Miguel Morro
8 Angelo Pelegrinelli Neto
94 Miguel Rajani
30 Serif Nhaga
91 Ricardo Valente
7 Werton de Almeida Rego

Dữ liệu đội bóng:FC Felgueiras vs Leixoes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 2
15.67 Phạm lỗi 18
3 Phạt góc 4.33
4 Thẻ vàng 4
46% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.5
5.6 Sút trúng cầu môn 4.7
13.5 Phạm lỗi 14.7
5.8 Phạt góc 5.1
2.6 Thẻ vàng 3.8
52.2% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Felgueiras (22trận)
Chủ Khách
Leixoes (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
2
1
HT-H/FT-T
2
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
2
1
5
2