Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Agustin Palavecino
0 - 2 Jose Antonio Paradela
Willer Emilio Ditta Perez
0 - 3 Carlos Rodolfo Rotondi
1 - 4 Carlos Rodriguez
Carlos Rodolfo Rotondi
Amaury Morales
Luka Romero
Andres Gudino
Gabriel Matias Fernandez Leites
Jorge Sanchez
Mateo Levy
Amaury Garcia Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 52 | 5.9 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 5 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 58 | 5.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 53 | 5.6 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 32 | 5.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 20 | 10 | 50% | 1 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 37 | 8.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 35 | 8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ