Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard Ledezma
Armando Gonzalez Alba Penalty cancelled
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Santiago Sandoval
Jonathan Padilla
Luis Romo
Ricardo Marin Sanchez
0 - 1 Jonathan Padilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 90 | 7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 59 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 3 | 0 | 73 | 7 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 7 | 65 | 7.4 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 4 | 66 | 7.4 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 4 | 65 | 6.5 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ