Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Club Leon hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordi Cortizo de la Piedra
Jaine Steven Barreiro Solis
Jose Alfonso Alvarado Perez

Jaine Steven Barreiro Solis
Angel Estrada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 3 | 0 | 96 | 8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 0 | 61 | 8.5 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 6 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 4 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 1 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 183 | Leonardo Silva | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 7 | 0 | 72 | 7 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 44 | 5.5 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | ||
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 29 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 31 | Sebastian Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 19 | Miguel Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 2 | Valentin Gauthier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ