FC Juarez
-0 0.96
+0 0.82
2.5 0.22
u 2.60
2.45
2.40
3.35
-0 0.96
+0 0.85
1.25 1.10
u 0.70
3.2
3.1
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Monterrey hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Uros Djurdjevic
Cristian Isaac Reyes Bermudez
Allen Rojas
Victor Guzman
0 - 2 Jesus Corona
Ricardo Chavez Soto

Victor Guzman
Cesar Bustos
Daniel Aceves
Luis Reyes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 2 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 44 | 6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 0 | 80 | 7 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 30 | 27 | 90% | 15 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 1 | 55 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 24 | 7.7 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 48 | 5.6 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 29 | 5.9 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 34 | Cesar Bustos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 194 | Cristian Isaac Reyes Bermudez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 251 | Allen Rojas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ