Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Monterrey hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erick Germain Aguirre Tafolla
Ricardo Chavez Soto
Jose Alfonso Alvarado Perez
Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Jordi Cortizo de la Piedra
Nelson Alexander Deossa Suarez
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Jordi Cortizo de la Piedra Red card cancelled
Jordi Cortizo de la Piedra
2 - 1 Sergio Canales Madrazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 25 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 56 | 7.8 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 7 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 14 | Samiru Kwari Abdullahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 40 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 7 | 0 | 81 | 8 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 7 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 62 | 6.6 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 4 | 79 | 7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 60 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ