Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Necaxa hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustin Palavecino
Arturo Adolfo Palma Cisneros
Kevin Rosero
1 - 1 Agustin Palavecino
1 - 2 Jose Antonio Paradela
Raul Martin Sandoval Zavala
Jose Rodriguez
Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Johan Rojas Echavarria
Diber Carbindo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 2 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 26 | Jose Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 7 | 0 | 62 | 8.1 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 63 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 0 | 72 | 8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 18 | Raul Martin Sandoval Zavala | Defender | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 12 | 7 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 48 | 8.7 | |
| 6 | Jesus Alberto Alcantar Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Alejandro Andrade | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 20 | Arturo Adolfo Palma Cisneros | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ