Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Pachuca hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jhonder Leonel Cadiz
Alexei Dominguez
William Carvalho
Brian Alberto Garcia Carpizo Card changed
Brian Alberto Garcia Carpizo
Victor Alfonso Guzman
Gastón Togni
Victor Alfonso Guzman
Luis Puente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 61 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 3 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 3 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 5 | 24 | 8.1 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 189 | Luis Puente | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ