Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Puebla hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Alberto Baltazar Agraz
2 - 1 Luis Gabriel Rey Mejia
Efrain Orona Zavala
Fernando Monarrez Ochoa
Angelo Araos
Edgar Andres Guerra Hernandez
3 - 2 Emiliano Gomez Dutra
Bryan Eduardo Garnica Cortez
Miguel Ramirez
4 - 3 Angelo Araos
4 - 4 Luis Gabriel Rey Mejia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 63 | 6.2 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 6 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 8.2 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 5 | 4 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 66 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 66 | 6.4 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 58 | 9.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 8 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 5.7 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 25 | Walter Portales | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 195 | Alvaro Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 65 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ