Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Queretaro FC hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Medina
Fernando González
Alan Medina Penalty awarded
0 - 1 Pablo Edson Barrera Acosta
Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
0 - 2 Adonis Stalin Preciado Quintero
Angel Eduardo Zapata Praga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Diego Valoyes | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 7 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 35 | 5.6 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 3 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 237 | Eder Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 5 | Kevin Escamilla | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 58 | 7.7 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Alan Medina | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Franco Russo | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 32 | 7.9 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 183 | Aldahir Perez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 189 | Sebastian Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Fernando González | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ