Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Santos Laguna hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristian Andres Dajome Arboleda
Fran Villalba
Emmanuel Echeverria
Jesus Ocejo
Salvador Mariscal
Diego Javier Medina Vazquez
Anthony Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 61 | 7 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 77 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 0 | 89 | 8.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 8 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 38 | 8.3 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ