Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Juarez
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Toluca hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Paulo Dias Fernandes
Juan Pablo Dominguez Chonteco
0 - 2 Juan Pablo Dominguez Chonteco
Hugo Alfonso Gonzalez Duran
Alek Alvarez Bermudez
Hector Miguel Herrera Lopez
Oswaldo Virgen
Alek Alvarez Bermudez
Jose Arroyo
Fernando Arce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 91 | 6.8 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 3 | 1 | 94 | 6.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 9 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 56 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 8.2 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 35 | Alek Alvarez Bermudez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 8 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ