Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kairat Almaty
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Club Brugge hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kairat Almaty vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kairat Almaty vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandar Stankovic
0 - 2 Hans Vanaken
Cisse Sandra
0 - 3 Romeo Vermant
Bjorn Meijer
Shandre Campbell
Nicolo Tresoldi
0 - 4 Brandon Mechele
Hugo Siquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 97 | 6.1 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 2 | 84 | 5.86 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 1 | 60 | 6.45 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 45 | 5.37 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 0 | 70 | 5.86 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 41 | 6.39 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 79 | Mansur Birkurmanov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 42 | Mukhamedali Abish | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 3 | 90 | 8.21 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 68 | 6.82 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 11 | Cisse Sandra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 7.52 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 2 | 92 | 80 | 86.96% | 3 | 1 | 108 | 7.35 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 3 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 56 | 7.22 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 3 | 94 | 7.77 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 46 | 7.35 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 3 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 84 | Shandre Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 85 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ