Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Kairat Almaty vs Club Brugge, 22h30 ngày 20/01

Vòng League Round
22:30 ngày 20/01/2026
FC Kairat Almaty
Đã kết thúc 1 - 4 Xem Live (0 - 2)
Club Brugge
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -16°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.91
-1
0.93
O 3
0.98
U 3
0.77
1
4.50
X
4.00
2
1.70
Hiệp 1
+0.5
0.73
-0.5
1.12
O 1
0.79
U 1
1.03

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Club Brugge hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kairat Almaty vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kairat Almaty vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Kairat Almaty vs Club Brugge

FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
Phút
Club Brugge Club Brugge
32'
match goal 0 - 1 Aleksandar Stankovic
38'
match goal 0 - 2 Hans Vanaken
Kiến tạo: Joaquin Seys
64'
match change Cisse Sandra
Ra sân: Hugo Vetlesen
74'
match goal 0 - 3 Romeo Vermant
Adilet Sadybekov
Ra sân: Dan Glazer
match change
76'
Ricardinho
Ra sân: Jorginho
match change
76'
Mansur Birkurmanov
Ra sân: Edmilson de Paula Santos Filho
match change
76'
78'
match change Bjorn Meijer
Ra sân: Joaquin Seys
78'
match change Shandre Campbell
Ra sân: Carlos Borges
78'
match change Nicolo Tresoldi
Ra sân: Romeo Vermant
Mukhamedali Abish
Ra sân: Damir Kasabulat
match change
80'
Jug Stanojev
Ra sân: Erkin Tapalov
match change
80'
Egor Sorokin match yellow.png
80'
84'
match goal 0 - 4 Brandon Mechele
Kiến tạo: Hans Vanaken
85'
match change Hugo Siquet
Ra sân: Kyriani Sabbe
Adilet Sadybekov 1 - 4
Kiến tạo: Aleksandr Mrynskiy
match goal
90'
Adilet Sadybekov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kairat Almaty VS Club Brugge

FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
Club Brugge Club Brugge
match ok
Giao bóng trước
8
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
16
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
7
12
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
11
4
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
14
526
 
Số đường chuyền
 
603
84%
 
Chuyền chính xác
 
89%
122
 
Pha tấn công
 
99
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.23
0.23
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.71
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.23
0.06
 
Cú sút trúng đích
 
3.26
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
17
 
Số quả tạt chính xác
 
9
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
17
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Ricardinho
6
Adilet Sadybekov
33
Jug Stanojev
42
Mukhamedali Abish
79
Mansur Birkurmanov
89
Ramazan Bagdat
25
Aleksandr Shirobokov
82
Sherkhan Kalmurza
41
Danila Buch
47
Amirbek Bazarbaev
FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty 4-2-3-1
3-4-2-1 Club Brugge Club Brugge
77
Anarbeko...
3
Mata
80
Sorokin
14
Martynov...
20
Tapalov
4
Kasabula...
18
Glazer
55
Gromyko
7
Jorginho
24
Mrynskiy
26
Filho
29
JACKERS
64
Sabbe
4
Guerrero
44
Mechele
9
Borges
25
Stankovi...
20
Vanaken
65
Seys
10
Vetlesen
67
Diakhon
17
Vermant

Substitutes

41
Hugo Siquet
11
Cisse Sandra
7
Nicolo Tresoldi
14
Bjorn Meijer
84
Shandre Campbell
22
Simon Mignolet
81
Argus Driessche
6
Ludovit Reis
24
Vince Osuji
Đội hình dự bị
FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
Ricardinho 99
Adilet Sadybekov 6
Jug Stanojev 33
Mukhamedali Abish 42
Mansur Birkurmanov 79
Ramazan Bagdat 89
Aleksandr Shirobokov 25
Sherkhan Kalmurza 82
Danila Buch 41
Amirbek Bazarbaev 47
FC Kairat Almaty Club Brugge
41 Hugo Siquet
11 Cisse Sandra
7 Nicolo Tresoldi
14 Bjorn Meijer
84 Shandre Campbell
22 Simon Mignolet
81 Argus Driessche
6 Ludovit Reis
24 Vince Osuji

Dữ liệu đội bóng:FC Kairat Almaty vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 10.67
0.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2
42.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.7
1.9 Bàn thua 1.7
4.1 Sút trúng cầu môn 5.8
10.9 Phạm lỗi 9.2
2.5 Phạt góc 5.2
1.5 Thẻ vàng 1.2
46.9% Kiểm soát bóng 59.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kairat Almaty (16trận)
Chủ Khách
Club Brugge (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
7
8
HT-H/FT-T
1
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
5
HT-B/FT-B
2
0
1
5

FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Aleksandr Martynovich Trung vệ 0 0 0 88 79 89.77% 0 1 97 6.1
80 Egor Sorokin Trung vệ 0 0 0 75 67 89.33% 1 2 84 5.86
3 Luis Mata Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 35 87.5% 5 1 60 6.45
55 Valeriy Gromyko Tiền vệ công 0 0 0 35 28 80% 0 0 49 6.03
18 Dan Glazer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 32 80% 0 0 45 5.37
20 Erkin Tapalov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 54 40 74.07% 2 0 70 5.86
33 Jug Stanojev Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
99 Ricardinho Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.98
77 Temirlan Anarbekov Thủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 0 33 5.83
4 Damir Kasabulat Trung vệ 0 0 0 40 34 85% 0 0 50 6.03
6 Adilet Sadybekov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01
24 Aleksandr Mrynskiy Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 24 85.71% 3 0 45 6.12
26 Edmilson de Paula Santos Filho Forward 1 1 1 29 25 86.21% 1 2 41 6.39
7 Jorginho Tiền đạo cắm 1 0 0 23 20 86.96% 0 0 44 5.98
79 Mansur Birkurmanov Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6
42 Mukhamedali Abish Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.96

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Hans Vanaken Midfielder 1 1 1 77 70 90.91% 0 3 90 8.21
44 Brandon Mechele Defender 0 0 0 62 55 88.71% 0 0 68 6.82
29 NORDIN JACKERS Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 29 6.82
10 Hugo Vetlesen Midfielder 2 1 0 26 24 92.31% 2 0 37 6.67
14 Bjorn Meijer Defender 0 0 1 2 2 100% 0 0 2 6.12
11 Cisse Sandra Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 0 9 6.21
17 Romeo Vermant Forward 4 1 0 16 11 68.75% 0 1 27 7.52
64 Kyriani Sabbe Defender 0 0 2 92 80 86.96% 3 1 108 7.35
9 Carlos Borges Forward 3 1 2 38 33 86.84% 2 0 56 7.22
7 Nicolo Tresoldi Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.05
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 0 0 0 74 68 91.89% 0 3 94 7.77
65 Joaquin Seys Defender 0 0 1 26 21 80.77% 0 0 46 7.35
67 Mamadou Diakhon Forward 3 0 2 32 29 90.63% 0 0 52 7.7
84 Shandre Campbell Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.08
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 3 1 1 65 62 95.38% 1 0 85 8.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ