Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kairat Almaty
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Real Madrid hôm nay ngày 30/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kairat Almaty vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kairat Almaty vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Rodrygo Silva De Goes
Brahim Diaz
0 - 3 Kylian Mbappe Lottin
Jude Bellingham
Eduardo Camavinga
Gonzalo Garcia Torres
0 - 4 Eduardo Camavinga
0 - 5 Brahim Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 82 | Sherkhan Kalmurza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ