Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs Austin FC hôm nay ngày 11/06/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julio Cascante
Ethan Finlay
Owen Wolff
Gyasi Zardes
3 - 1 Sebastian Driussi
Adam Lundqvist
Maximiliano Urruti Mussa
Will Bruin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.3 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 28 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.27 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 66 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 5.99 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ