Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs Chicago Fire hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Czichos
0 - 1 Fabian Herbers
Maren Haile-Selassie
Xherdan Shaqiri
Mauricio Pineda
Arnaud Souquet
Carlos Teran
Jonathan Dean
Georgios Koutsias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.67 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 35 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.18 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.93 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ