Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs FC Dallas hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Bernard Kamungo
Sebastian Lletget
Paul Arriola
Petar Musa
Asier Illarramendi
2 - 2 Petar Musa
Marco Farfan
Paul Arriola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.8 | |
| 24 | Kayden Pierre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 35 | Tomas Pondeca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ