Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs Los Angeles FC hôm nay ngày 18/06/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Alberto Vela
Jesus Murillo
Ryan Hollingshead
1 - 1 Denil Maldonado
Mateusz Bogusz
Stipe Biuk
Yekeson Subah
1 - 2 Carlos Alberto Vela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 10 | Gadi Kinda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 23 | 6.77 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 17 | Daniel Crisostomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 5.63 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.54 | |
| 80 | Julian Gaines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ