Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs Nashville hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pabrice Picault
Alex Muyl
0 - 2 Hany Mukhtar
Brian Anunga Tah
Josh Bauer
0 - 3 Jack Maher
Sam Surridge
Taylor Washington
Taylor Washington
Jacob Shaffelburg
Shaquell Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 17 | 5.91 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.24 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ