Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs Real Salt Lake hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Andres Gomez
1 - 2 Anderson Andres Julio Santos
Cristian Arango
Bode Hidalgo
1 - 3 Carlos Andres Gomez
Matty Crooks
Alexandros Katranis
Maikel Chang
Brayan Vera
2 - 4 Matty Crooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Kayden Pierre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ