Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bjorn Inge Utvik
0 - 1 Ryan Gauld
Ali Ahmed
Pabrice Picault
Mathias Laborda
0 - 2 Ryan Gauld
Levonte Johnson
Giuseppe Bovalina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ