Kết quả trận FC Karpaty Lviv vs Kudrivka, 20h30 ngày 08/03

Vòng 19
20:30 ngày 08/03/2026
FC Karpaty Lviv
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Kudrivka
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.84
+2.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 14
2-0
6.4 31
2-1
7.8 9.9
3-1
12 20
3-2
29 23
4-2
56 181
4-3
141 201
0-0
11.5
1-1
7.4
2-2
18.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Karpaty Lviv vs Kudrivka hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Karpaty Lviv vs Kudrivka tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Karpaty Lviv vs Kudrivka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Karpaty Lviv vs Kudrivka

FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
Phút
Kudrivka Kudrivka
Yan Kostenko 1 - 0
Kiến tạo: Baboucarr Faal
match goal
5'
45'
match yellow.png Denys Nagnoynyi
46'
match change Anton Glushchenko
Ra sân: Oleksandr Belyaev
46'
match change Raymond Frimpong Owusu
Ra sân: Alban Taipi
54'
match yellow.png Maryan Faryna
Zanetti Toledo Stenio
Ra sân: Xeber Alkain
match change
61'
66'
match goal 1 - 1 Oleksandr Kozak
Kiến tạo: Oleksiy Gusev
Artur Shakh
Ra sân: Bruno Roberto Pereira Da Silva
match change
70'
Ambrosiy Chachua
Ra sân: Edson Fernando Da Silva Gomes
match change
70'
75'
match change Artur Dumanyuk
Ra sân: Denys Nagnoynyi
83'
match yellow.png Oleksiy Gusev
86'
match change Yurii Potimkov
Ra sân: Andriy Storchous
Paulo Vitor
Ra sân: Baboucarr Faal
match change
87'
Yaroslav Karabin
Ra sân: Marko Sapuha
match change
87'
90'
match change Oleg Pushkaryov
Ra sân: Oleksandr Kozak
Zanetti Toledo Stenio match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Karpaty Lviv VS Kudrivka

FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
Kudrivka Kudrivka
9
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
16
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
109
 
Pha tấn công
 
111
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Volodymyr Adamyuk
8
Ambrosiy Chachua
18
Bento
19
Yaroslav Karabin
44
Vitaliy Kholod
30
Andriy Klishchuk
14
Ilya Kvasnytsya
11
Denys Miroshnichenko
80
Roman Mysak
7
Paulo Vitor
33
Artur Shakh
10
Zanetti Toledo Stenio
FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv 4-2-3-1
4-1-2-3 Kudrivka Kudrivka
1
Domchak
73
Lyakh
47
Pedroso
4
Baboglo
77
Sych
35
Gomes
20
Sapuha
26
Kostenko
37
Silva
70
Alkain
99
Faal
44
Karavash...
30
Gusev
17
Serdyuk
74
Faryna
39
Machelyu...
29
Nagnoyny...
8
Storchou...
7
Belyaev
10
Kozak
9
Taipi
33
Morozko

Substitutes

19
Artur Dumanyuk
21
Anton Glushchenko
73
Mykhaylo Kulyk
3
Yaroslav Kysil
77
Artem Legostaev
91
Maksym Melnychuk
24
Raymond Frimpong Owusu
69
Yurii Potimkov
27
Oleg Pushkaryov
20
Denys Svityukha
22
Bogdan Veklyak
37
Anton Yashkov
Đội hình dự bị
FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
Volodymyr Adamyuk 3
Ambrosiy Chachua 8
Bento 18
Yaroslav Karabin 19
Vitaliy Kholod 44
Andriy Klishchuk 30
Ilya Kvasnytsya 14
Denys Miroshnichenko 11
Roman Mysak 80
Paulo Vitor 7
Artur Shakh 33
Zanetti Toledo Stenio 10
FC Karpaty Lviv Kudrivka
19 Artur Dumanyuk
21 Anton Glushchenko
73 Mykhaylo Kulyk
3 Yaroslav Kysil
77 Artem Legostaev
91 Maksym Melnychuk
24 Raymond Frimpong Owusu
69 Yurii Potimkov
27 Oleg Pushkaryov
20 Denys Svityukha
22 Bogdan Veklyak
37 Anton Yashkov

Dữ liệu đội bóng:FC Karpaty Lviv vs Kudrivka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 0.67
3.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
51% Kiểm soát bóng 50.33%
8.33 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 1.2
4 Sút trúng cầu môn 2.4
3.5 Phạt góc 4.1
1.4 Thẻ vàng 1.7
47.5% Kiểm soát bóng 51.7%
9 Phạm lỗi 6.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Karpaty Lviv (22trận)
Chủ Khách
Kudrivka (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
3
6
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
2
2
2
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
0
0
1
HT-B/FT-B
1
5
2
0