Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Bayern Munich hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kingsley Coman
Leroy Sane Goal Disallowed
Joao Cancelo
Leon Goretzka
Eric Maxim Choupo-Moting
Jamal Musiala
Mathys Tel
1 - 2 Jamal Musiala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 2 | 76 | 7.77 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 20 | 6.44 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 1 | 57 | 5.75 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 66 | 6.15 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 3 | Kristian Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 73 | 6.65 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 62 | 6.57 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.28 | |
| 25 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 5.97 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 66 | 7.22 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 12 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 27 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 52 | 6.38 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 22 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.61 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 1 | 38 | 8.04 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 1 | 85 | 7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 52 | 6.81 | |
| 5 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 72 | 6.55 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 4 | 93 | 7.04 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 4 | 78 | 6.91 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 69 | 7.04 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 41 | 7.05 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.06 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ