Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Bayern Munich hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
Eric Maxim Choupo-Moting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 32 | 5.97 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.77 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 7.46 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 48 | 6.61 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 37 | 7.15 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 6.63 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 62 | 7.46 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 62 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ